wound up
Định nghĩa
Tính từ:
- Căng thẳng, lo lắng, bồn chồn: "wound up" mô tả trạng thái tinh thần căng thẳng cao độ, thường do áp lực hoặc mong đợi về một sự kiện nào đó.
- Ví dụ: She was so wound up before the exam that she couldn't sleep. (Cô ấy căng thẳng đến mức không thể ngủ trước kỳ thi.)
- Phấn khích, hưng phấn: Trong một số ngữ cảnh, "wound up" có thể chỉ trạng thái hưng phấn, sẵn sàng hành động.
- Ví dụ: The team was all wound up for the final match. (Đội bóng đã sẵn sàng và phấn khích cho trận chung kết.)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trở nên căng thẳng sau khi tranh cãi với sếp.)
- (Bọn trẻ quá phấn khích sau bữa tiệc đến nỗi không thể bình tĩnh lại.)
- (Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Be all wound up": Nhấn mạnh trạng thái cực kỳ căng thẳng hoặc phấn khích.
- Ví dụ: He was all wound up about the presentation and kept pacing around. (Anh ấy cực kỳ căng thẳng về bài thuyết trình và cứ đi đi lại lại.)
- "Get wound up": Trở nên căng thẳng hoặc phấn khích.
- Ví dụ: Don't get wound up over small things. (Đừng căng thẳng vì những chuyện nhỏ nhặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Winding up (danh động từ): Hành động kết thúc hoặc làm căng thẳng.
- Ví dụ: The winding up of the meeting took longer than expected. (Việc kết thúc cuộc họp mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
- Wind up (động từ): Kết thúc, hoặc làm ai đó căng thẳng.
- Ví dụ: He wound up the meeting with a few final remarks. (Anh ấy kết thúc cuộc họp bằng vài lời nhận xét cuối cùng.)
- Ví dụ: The constant noise winds me up. (Tiếng ồn liên tục làm tôi căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Tense: căng thẳng.
- Ví dụ: She was tense before the speech. (Cô ấy căng thẳng trước bài phát biểu.)
- Nervous: lo lắng.
- Ví dụ: He felt nervous about the test. (Anh ấy cảm thấy lo lắng về bài kiểm tra.)
- Excited: phấn khích (khi mang nghĩa tích cực).
- Ví dụ: The kids were excited about the trip. (Bọn trẻ phấn khích về chuyến đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind up: kết thúc hoặc làm ai đó căng thẳng.
- Ví dụ: The party wound up at midnight. (Bữa tiệc kết thúc vào lúc nửa đêm.)
- Ví dụ: His constant complaining winds me up. (Việc phàn nàn liên tục của anh ấy làm tôi căng thẳng.)
- Wind someone up: trêu chọc ai đó.
- Ví dụ: Stop winding your brother up, he's already upset. (Đừng trêu chọc em trai của bạn nữa, nó đã buồn rồi.)
Thành ngữ liên quan
- "All wound up and ready to go": Sẵn sàng và phấn khích để bắt đầu.
- Ví dụ: The team was all wound up and ready to go for the championship. (Đội bóng đã sẵn sàng và phấn khích để bắt đầu giải vô địch.)
- "Wound up like a spring": Cực kỳ căng thẳng, như lò xo bị nén.
- Ví dụ: He was wound up like a spring before the announcement. (Anh ấy căng thẳng như lò xo bị nén trước thông báo.)